01

THÔNG TIN TRA CỨU

Điền các thông tin cần thiết để xét ngày phù hợp

✧ Thông tin bổ sung theo công việc
Tùy chọn tra cứu

Các ngày phạm đại kỵ được cảnh báo riêng. Bạn có thể xem đầy đủ cát tinh, sát tinh và cân nhắc theo công việc.

Mục 1: loại Tam Nương, Nguyệt Kỵ và Nguyệt Phá (cần đối chiếu). Mục 2: loại ngày xung tuổi và Trực kỵ theo từng công việc. Bỏ dấu tích để không áp dụng bộ lọc tương ứng.

Đang khởi tạo công cụ tra cứu...
02

KẾT QUẢ CHỌN NGÀY

Kết quả ngày tốt sẽ xuất hiện tại đây

—Ngày được xét
—Phù hợp công việc
—Có điều cần cân nhắc

✦ Danh sách tất cả ngày được xét

Bấm vào 3 ô thống kê để lọc nhanh
☷☯☰

Sẵn sàng tra cứu ngày tốt

Nhập thông tin bên trái và nhấn “Xem ngày tốt” để xem các ngày phù hợp cùng lời giải thích chi tiết.

03

Phương pháp tra cứu

Minh bạch cách xử lý lịch pháp và giới hạn bộ quy tắc

① Lịch pháp

Chuyển đổi âm–dương theo công thức thiên văn thường dùng cho lịch Việt, múi giờ UTC+7; can chi ngày theo Julian Day. Tiết khí xác định từ kinh độ Mặt Trời biểu kiến xấp xỉ theo ngày.

② Loại trừ

Ưu tiên loại ngày xung chi người chủ sự, ngày kỵ phổ thông và các trực kỵ theo việc. Mục an táng/cải táng dùng bộ lọc thận trọng, chưa coi là quyết định nghi lễ cuối cùng.

③ Xếp hạng

Chấm điểm các ngày còn lại từ hoàng đạo, 12 Trực và mức hợp theo mục đích. Mỗi kết quả liệt kê chứng cứ riêng; 28 Tú được hiển thị riêng cùng việc nên–kỵ và ngoại lệ theo tài liệu; Đổng Công cần đối chiếu bản nguồn trước khi tích hợp.

Tham khảo: Lịch Hồ Ngọc Đức · Phương pháp tính lịch âm · Hoàng đạo và các lớp chọn ngày. Xem chi tiết phương pháp áp dụng.

Cách chọn ngày tốt theo tuổi và mục đích

Công cụ của Tử Vi Thực Hành giúp đối chiếu ngày theo công việc cụ thể: khai trương, động thổ, nhập trạch, cưới hỏi, an táng hoặc cải táng, an vị bàn thờ, xuất hành, ký kết và mua xe.

  1. Chọn công việc: mỗi việc có những điều nên làm và kiêng kỵ riêng.
  2. Nhập năm sinh: khai báo người chủ sự và người liên quan trong các ô tương ứng.
  3. Chọn tháng và năm: dùng lịch âm hoặc dương theo nhu cầu.
  4. Xem kết quả: bấm vào từng nhóm ngày, rồi mở luận giải chi tiết để đối chiếu cát sát tinh, Trực, 28 tú và giờ.

Câu hỏi thường gặp khi xem ngày tốt

Có thể xem ngày tốt theo tháng âm lịch không?

Có. Chọn “Âm lịch” tại mục Chọn tháng, sau đó chọn tháng và năm cần xem. Kết quả hiển thị cả ngày âm lịch và dương lịch để tiện đối chiếu.

Ngày phù hợp nhập trạch có phù hợp khai trương không?

Cần xét riêng từng việc. Hãy chọn đúng mục đích trong biểu mẫu; công cụ hiển thị các điều kiện và cảnh báo tương ứng để anh chị cân nhắc.

12 Trực được tính theo tháng nào?

Công cụ an 12 Trực theo tháng tiết khí. Tháng tiết khí có thể khác tháng âm lịch tại những ngày gần thời điểm chuyển tiết.

Xem ý nghĩa 28 sao và giờ tốt ở đâu?

Sau khi tra cứu, mở “Xem luận giải chi tiết & 12 giờ” ở ngày muốn xem. Phần này có ý nghĩa sao Nhị thập bát tú, luận giải Trực và bảng giờ của ngày.

Tìm hiểu thêm về Tử Vi Thực Hành · Trở lại công cụ chọn ngày tốt